朝气蓬勃zhāo qì péng bóHán Việt: TRIỀU KHÍ BỒNG BỘTHSK 6Bộ: 月vPhồn thể: 朝氣蓬勃Nghĩa tiếng Việt1.tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ)2.mạnh mẽ3.năng động4.một người hoạt bát Luyện viết chữ 朝气蓬勃 theo nét (miễn phí)