兴致勃勃xìng zhì bó bóHán Việt: HƯNG TRÍ BỘT BỘTHSK 6Bộ: 八lPhồn thể: 興致勃勃Nghĩa tiếng Việt1.trở nên phấn chấn (thành ngữ)2.tinh thần cao độ3.tràn đầy nhiệt huyết Luyện viết chữ 兴致勃勃 theo nét (miễn phí)