藏身cáng shēnHán Việt: TÀNG THÂNHSK 7Bộ: 艹v, vnNghĩa tiếng Việt1.ẩn nấp2.đi lẩn trốn3.tìm nơi ẩn náu Luyện viết chữ 藏身 theo nét (miễn phí)