单身dān shēnHán Việt: ĐƠN THÂNHSK 7Bộ: 丷nPhồn thể: 單身Nghĩa tiếng Việt1.chưa kết hôn2.độc thân3.một mình Luyện viết chữ 单身 theo nét (miễn phí)