虐待nu:è dàiHán Việt: NGƯỢC ĐÃIHSK 6Bộ: 虍v, vnNghĩa tiếng Việt1.ngược đãi2.đối xử tệ3.lạm dụng4.sự ngược đãi5.sự đối xử tệ Luyện viết chữ 虐待 theo nét (miễn phí)