待遇dài yùHán Việt: ĐÃI NGỘHSK 5Bộ: 彳nNghĩa tiếng Việt1.đãi ngộ2.lương3.mức lương4.tình trạng5.cấp bậc Luyện viết chữ 待遇 theo nét (miễn phí)