迫不及待pò bù jí dàiHán Việt: BÁCH BẤT CẬP ĐÃIHSK 6Bộ: 辶lNghĩa tiếng Việt1.nóng lòng (thành ngữ)2.vội vàng3.không thể chờ đợi được Luyện viết chữ 迫不及待 theo nét (miễn phí)