裸露luǒ lùHán Việt: KHOẢ LỘHSK 7Bộ: 衤v, vnNghĩa tiếng Việt1.trần truồng2.trơ trụi3.không che đậy4.lộ ra Luyện viết chữ 裸露 theo nét (miễn phí)