风餐露宿fēng cān lù sùHSK 7Bộ: 风vPhồn thể: 風餐露宿Nghĩa tiếng Việt1.nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)2.nghĩa bóng: chịu đựng gian khổ Luyện viết chữ 风餐露宿 theo nét (miễn phí)