露LùHán Việt: LỘHSK 5Bộ: 雨v, gNghĩa tiếng Việt1.sương2.nước siro3.mật4.ngoài trời (không có mái che)5.thể hiện6.tiết lộ7.phản bội8.phơi bày Luyện viết chữ 露 theo nét (miễn phí)