记载jì zǎiHán Việt: KÝ TẢIHSK 6Bộ: 讠v, n, vnPhồn thể: 記載Nghĩa tiếng Việt1.ghi chép2.ghi lại3.tài liệu viết Luyện viết chữ 记载 theo nét (miễn phí)