记录jì lùHán Việt: KÝ LỤCHSK 5Bộ: 讠n, vPhồn thể: 記錄Nghĩa tiếng Việt1.ghi chép2.bản ghi chép3.người ghi chép4.kỷ lục (trong thể thao, v.v.) Luyện viết chữ 记录 theo nét (miễn phí)