标记biāo jìHán Việt: TIÊU KÝHSK 6Bộ: 木n, vPhồn thể: 標記Nghĩa tiếng Việt1.ký hiệu2.đánh dấu3.biểu tượng4.đánh dấu lên5.(tin học) mã thông báo Luyện viết chữ 标记 theo nét (miễn phí)