讲jiǎngHán Việt: GIẢNGHSK 3Bộ: 讠vPhồn thể: 講Nghĩa tiếng Việt1.nói2.giải thích3.đàm phán4.nhấn mạnh5.kĩ lưỡng6.về mặt nào đó7.bài nói8.chia sẻ Luyện viết chữ 讲 theo nét (miễn phí)