演讲yǎn jiǎngHán Việt: DIỄN GIẢNGHSK 6Bộ: 氵vn, vPhồn thể: 演講Nghĩa tiếng Việt1.diễn thuyết2.phát biểu Luyện viết chữ 演讲 theo nét (miễn phí)