论证lùn zhèngHán Việt: LUẬN CHỨNGHSK 6Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 論證Nghĩa tiếng Việt1.chứng minh một quan điểm2.diễn giải3.chứng minh (thông qua lập luận)4.bằng chứng Luyện viết chữ 论证 theo nét (miễn phí)