保证bǎo zhèngHán Việt: BẢO CHỨNGHSK 4Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 保證Nghĩa tiếng Việt1.bảo đảm2.đảm bảo3.bảo chứng4.bảo vệ5.cam kết Luyện viết chữ 保证 theo nét (miễn phí)