证实zhèng shíHán Việt: CHỨNG THỰCHSK 6Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 證實Nghĩa tiếng Việt1.xác nhận (điều gì đó là đúng)2.xác minh Luyện viết chữ 证实 theo nét (miễn phí)