词汇cí huìHSK 6Bộ: 讠nPhồn thể: 詞匯Nghĩa tiếng Việt1.từ vựng2.danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ)3.từ Luyện viết chữ 词汇 theo nét (miễn phí)