汇集huì jíHSK 7Bộ: 氵vPhồn thể: 匯集Nghĩa tiếng Việt1.thu thập2.biên soạn3.hội tụ4.cũng viết 彙集|汇集[hui4 ji2] Luyện viết chữ 汇集 theo nét (miễn phí)