试探shì tànHán Việt: THÍ THÁMHSK 7Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 試探Nghĩa tiếng Việt1.thăm dò2.khảo sát3.tìm hiểu4.thử nghiệm Luyện viết chữ 试探 theo nét (miễn phí)