试shìHán Việt: THÍHSK 4Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 試Nghĩa tiếng Việt1.thử2.thí nghiệm3.thi4.cuộc kiểm tra5.bài kiểm tra Luyện viết chữ 试 theo nét (miễn phí)