探险tàn xiǎnHán Việt: THÁM HIỂMHSK 7Bộ: 扌vn, vPhồn thể: 探險Nghĩa tiếng Việt1.thám hiểm2.đi thám hiểm3.cuộc phiêu lưu Luyện viết chữ 探险 theo nét (miễn phí)