说道shuō dàoHán Việt: THUYẾT ĐẠOHSK 7Bộ: 讠vPhồn thể: 說道Nghĩa tiếng Việt1.phát biểu2.nói (những lời được trích dẫn)3.trích lời nói Luyện viết chữ 说道 theo nét (miễn phí)