说明shuō míngHán Việt: THUYẾT MINHHSK 4Bộ: 讠v, vn, nPhồn thể: 說明Nghĩa tiếng Việt1.giải thích2.minh họa3.chỉ ra4.cho thấy5.chứng minh6.hướng dẫn7.chú thích Luyện viết chữ 说明 theo nét (miễn phí)