课kèHán Việt: KHOÁHSK 2Bộ: 讠nPhồn thể: 課Nghĩa tiếng Việt1.môn học2.khoá học3.lớp4.bài học5.thu6.thuế7.hình thức bói toán Luyện viết chữ 课 theo nét (miễn phí)