功课gōng kèHán Việt: CÔNG KHOÁHSK 6Bộ: 力nPhồn thể: 功課Nghĩa tiếng Việt1.bài tập2.giao bài3.nhiệm vụ4.bài trên lớp5.bài học6.học hành Luyện viết chữ 功课 theo nét (miễn phí)