谦逊qiān xùnHSK 6Bộ: 讠a, anPhồn thể: 謙遜Nghĩa tiếng Việt1.khiêm tốn2.nhún nhường3.không phô trương4.tính khiêm tốn Luyện viết chữ 谦逊 theo nét (miễn phí)