谦虚qiān xūHán Việt: KHIÊM HƯHSK 5Bộ: 讠a, adPhồn thể: 謙虛Nghĩa tiếng Việt1.khiêm tốn2.tự hạ mình3.nói một cách khiêm tốn Luyện viết chữ 谦虚 theo nét (miễn phí)