贯通guàn tōngHán Việt: QUAN THÔNGHSK 7Bộ: 贝vPhồn thể: 貫通Nghĩa tiếng Việt1.kết nối2.xâu chuỗi lại với nhau Luyện viết chữ 贯通 theo nét (miễn phí)