一贯yī guànHán Việt: NHẤT QUANHSK 6Bộ: 一d, bPhồn thể: 一貫Nghĩa tiếng Việt1.nhất quán2.luôn luôn3.từ đầu đến cuối4.từ trước đến nay5.kiên trì Luyện viết chữ 一贯 theo nét (miễn phí)