趁早chèn zǎoHán Việt: SẤN TẢOHSK 7Bộ: 走dNghĩa tiếng Việt1.càng sớm càng tốt2.ngay khi có thể3.càng sớm càng hay4.trước khi quá muộn Luyện viết chữ 趁早 theo nét (miễn phí)