过早guò zǎoHán Việt: QUÁ TẢOHSK 7Bộ: 辶dPhồn thể: 過早Nghĩa tiếng Việt1.quá sớm2.không đúng lúc3.(tiếng địa phương) ăn sáng4.bữa sáng Luyện viết chữ 过早 theo nét (miễn phí)