超前chāo qiánHán Việt: SIÊU TIỀNHSK 7Bộ: 走a, adNghĩa tiếng Việt1.đi trước thời đại2.vượt qua người đi trước3.dẫn đầu4.dẫn trước5.tiên tiến Luyện viết chữ 超前 theo nét (miễn phí)