跳伞tiào sǎnHán Việt: KHIÊU TÀNHSK 7Bộ: 足vPhồn thể: 跳傘Nghĩa tiếng Việt1.nhảy dù2.nhảy khỏi máy bay Luyện viết chữ 跳伞 theo nét (miễn phí)