跳跃tiào yuèHán Việt: KHIÊU DƯỢCHSK 6Bộ: 足v, vnPhồn thể: 跳躍Nghĩa tiếng Việt1.nhảy2.nhảy vọt3.nhảy cẫng4.nhảy qua Luyện viết chữ 跳跃 theo nét (miễn phí)