跳动tiào dòngHán Việt: KHIÊU ĐỘNGHSK 7Bộ: 足v, vnPhồn thể: 跳動Nghĩa tiếng Việt1.đập2.phập phồng3.nảy4.lắc lư5.nhảy lên xuống Luyện viết chữ 跳动 theo nét (miễn phí)