轻微qīng wēiHán Việt: KHINH VIHSK 7Bộ: 车a, adPhồn thể: 輕微Nghĩa tiếng Việt1.nhẹ2.nhỏ nhặt3.không đáng kể4.ở mức độ nhỏ Luyện viết chữ 轻微 theo nét (miễn phí)