轻型qīng xíngHán Việt: KHINH HÌNHHSK 7Bộ: 车bPhồn thể: 輕型Nghĩa tiếng Việt1.nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.) Luyện viết chữ 轻型 theo nét (miễn phí)