细微xì wēiHán Việt: TỚI VIHSK 7Bộ: 纟aPhồn thể: 細微Nghĩa tiếng Việt1.nhỏ bé2.tinh vi3.mịn4.mượt5.nhạy cảm (dụng cụ) Luyện viết chữ 细微 theo nét (miễn phí)