辅助fǔ zhùHSK 6Bộ: 车vn, vPhồn thể: 輔助Nghĩa tiếng Việt1.hỗ trợ2.giúp đỡ3.phụ trợ4.bổ trợ Luyện viết chữ 辅助 theo nét (miễn phí)