辅导fǔ dǎoHSK 5Bộ: 车v, vnPhồn thể: 輔導Nghĩa tiếng Việt1.hướng dẫn2.định hướng3.tư vấn4.huấn luyện5.dạy kèm Luyện viết chữ 辅导 theo nét (miễn phí)