出血chū xuèHán Việt: XUẤT HUYẾTHSK 7Bộ: 凵v, vnNghĩa tiếng Việt1.chảy máu2.xuất huyết3.(nghĩa bóng) tiêu tiền nhiều Luyện viết chữ 出血 theo nét (miễn phí)