心血xīn xuèHán Việt: TÂM HUYẾTHSK 6Bộ: 心nNghĩa tiếng Việt1.tâm huyết2.sự đầu tư (cho một dự án)3.sự chăm sóc tỉ mỉ Luyện viết chữ 心血 theo nét (miễn phí)