辞呈cí chéngHán Việt: TỪ TRÌNHHSK 7Bộ: 舌nPhồn thể: 辭呈Nghĩa tiếng Việt1.đơn từ chức (bằng văn bản) Luyện viết chữ 辞呈 theo nét (miễn phí)