辞退cí tuìHán Việt: TỪ THOÁIHSK 7Bộ: 舌vPhồn thể: 辭退Nghĩa tiếng Việt1.sa thải2.cho nghỉ việc3.đuổi việc Luyện viết chữ 辞退 theo nét (miễn phí)