边缘biān yuánHán Việt: BIÊN DUYÊNHSK 6Bộ: 辶n, bPhồn thể: 邊緣Nghĩa tiếng Việt1.cạnh2.rìa3.bờ vực4.mép5.ngoại vi6.thuộc về rìa7.không rõ ràng Luyện viết chữ 边缘 theo nét (miễn phí)