运营yùn yíngHán Việt: VẬN DOANHHSK 7Bộ: 辶vn, vPhồn thể: 運營Nghĩa tiếng Việt1.hoạt động2.kinh doanh3.(tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ4.vận hành5.dịch vụ Luyện viết chữ 运营 theo nét (miễn phí)