还是hái shiHán Việt: HOÀN THỊHSK 3Bộ: 辶c, d, vPhồn thể: 還是Nghĩa tiếng Việt1.vẫn (như trước)2.nên (tốt hơn)3.không ngờ4.hoặc Luyện viết chữ 还是 theo nét (miễn phí)