还háiHán Việt: HOÀNHSK 2Bộ: 辶d, vPhồn thể: 還Nghĩa tiếng Việt1.vẫn2.còn3.nữa (hái) — cũng đọc huán: trả lại Luyện viết chữ 还 theo nét (miễn phí)